royal family

royal family

The royal family waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gia đình hoàng gia: "royal family" chỉ tập hợp các thành viên trong một gia đình người đứng đầu vua hoặc nữ hoàng, bao gồm vợ/chồng, con cái, đôi khi cả họ hàng gần của quốc vương.
- Hoàng tộc: Từ này cũng được dùng để chỉ toàn bộ dòng dõi hoàng gia, những người nắm giữ quyền lực hoặc địa vị cao nhất trong một chế độ quân chủ.

dụ sử dụng
  • (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ trong trang phục truyền thống.)
  • (Gia đình hoàng gia Anh một trong những gia đình hoàng gia nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Nhiều người theo dõi tin tức về gia đình hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immediate royal family": Gia đình hoàng gia trực hệ (chỉ vua/nữ hoàng con cái của họ).
    • The immediate royal family includes the king, queen, and their children. (Gia đình hoàng gia trực hệ bao gồm nhà vua, nữ hoàng con cái của họ.)
  • "Extended royal family": Gia đình hoàng gia mở rộng (bao gồm cả họ hàng xa hơn).
    • The extended royal family often appears at public events. (Gia đình hoàng gia mở rộng thường xuất hiện tại các sự kiện công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal (tính từ): thuộc về hoàng gia.
    • The royal palace is open to visitors. (Cung điện hoàng gia mở cửa cho du khách.)
  • Royalty (danh từ): hoàng tộc, các thành viên hoàng gia nói chung.
    • The wedding was attended by royalty from around the world. (Đám cưới sự tham dự của hoàng tộc từ khắp nơi trên thế giới.)
  • Monarchy (danh từ): chế độ quân chủ, hệ thống chính trị do vua hoặc nữ hoàng đứng đầu.
    • The monarchy is a symbol of national unity. (Chế độ quân chủ biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal house: triều đại hoàng gia (nhấn mạnh dòng dõi lịch sử).
    • The Windsor royal house has ruled for over a century. (Triều đại hoàng gia Windsor đã trị vì hơn một thế kỷ.)
  • Dynasty: triều đại (thường chỉ một dòng họ cai trị qua nhiều thế hệ).
    • The Tudor dynasty was a powerful royal family in England. (Triều đại Tudor một gia đình hoàng gia quyền lựcAnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To be part of the royal family": thành viên của gia đình hoàng gia.
    • She became part of the royal family after marrying the prince. ( ấy trở thành thành viên của gia đình hoàng gia sau khi kết hôn với hoàng tử.)
  • "To represent the royal family": đại diện cho gia đình hoàng gia.
    • The duke represented the royal family at the charity event. (Công tước đã đại diện cho gia đình hoàng gia tại sự kiện từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Live like royalty": sống xa hoa như hoàng tộc.
    • After winning the lottery, they lived like royalty. (Sau khi trúng số, họ sống xa hoa như hoàng tộc.)
  • "The royal treatment": đối xử đặc biệt, sang trọng.
    • The hotel gave us the royal treatment during our stay. (Khách sạn đã đối xử đặc biệt với chúng tôi trong suốt kỳ nghỉ.)